Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

money-driven /ˈmʌni ˈdrɪvən/

IELTS

phr.

  • được thúc đẩy chủ yếu bởi lợi ích tài chính

ví dụ

His money-driven attitude often leads to unethical decisions. — Thái độ chỉ quan tâm đến tiền bạc của anh ấy thường dẫn đến các quyết định phi đạo đức.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...