money-grubber
/'mʌni,grʌbə/
Biến thể từ
money-grubbers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
money-grubber
/'mʌni,grʌbə/
danh từ
- kẻ bo bo giữ tiền
- kẻ xoay xở làm giàu