money-grubbing
/'mʌni,grʌbiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
money-grubbing
/'mʌni,grʌbiɳ/
danh từ
- tính bo bo giữ tiền
- sự xoay xở làm giàu
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...