Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

money-making

/'mʌni,meikiɳ/

danh từ

  • sự làm tiền
  • sự mang lợi
  • sự đúc tiền

tính từ

  • mang lợi, có thể làm lợi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...