money-man
/'mʌnimæn/
danh từ
- người đầu tư, người bỏ vốn, người xuất tiền (cho một việc kinh doanh...)
Biến thể từ
money-men số nhiều
112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...