Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

money-market

/'mʌni,mɑ:kit/

danh từ

  • thị trường chứng khoán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...