money-market
/'mʌni,mɑ:kit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
money-market
/'mʌni,mɑ:kit/
danh từ
- thị trường chứng khoán
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...