Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

money-order

/'mʌni,ɔ:də/

danh từ

  • phiếu gửi tiền (qua bưu điện)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...