money-order
/'mʌni,ɔ:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
money-order
/'mʌni,ɔ:də/
danh từ
- phiếu gửi tiền (qua bưu điện)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...