Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

money-spider

/'mʌni,spaidə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

money-spider

/'mʌni,spaidə/

-spinner) /'mʌni,spinə/

danh từ

  • con nhện đỏ (đem lại may mắn)
  • (nghĩa bóng) người phát tài to, người vớ bẩm; món làm cho phát tài to
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...