Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

money-spinner

/'mʌni,spaidə/

-spinner) /'mʌni,spinə/

danh từ

  • con nhện đỏ (đem lại may mắn)
  • (nghĩa bóng) người phát tài to, người vớ bẩm; món làm cho phát tài to
Định nghĩa tiếng Anh

n. a project that generates a continuous flow of money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...