Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

money-taker

/'mʌni,teikə/

danh từ

  • người thu tiền, thủ qu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...