Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moneyless

/'mʌnilis/

tính từ

  • không tiền; (thông tục) không một xu dính túi, nghèo rớt mồng tơi
Định nghĩa tiếng Anh

a. not based on the possession of money\ns. having no money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...