Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moneywort

/'mʌniwə:t/

danh từ

  • (thực vật học) cây trân châu
Định nghĩa tiếng Anh

n a loosestrife vine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...