Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mongoose

/'mɔɳgu:s/ phổ biến #20991
Biến thể từ mongooses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mongoose

/'mɔɳgu:s/

danh từ

  • (động vật học) cầy mangut
Định nghĩa tiếng Anh

n. agile grizzled Old World viverrine; preys on snakes and rodents

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...