Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monies

/'mʌniz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monies

//

  • xem money
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...