monistic
/mɔ'nistik/ phổ biến #40407
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monistic
/mɔ'nistik/
tính từ
- (triết học) (thuộc) thuyết nhất nguyên
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to the philosophical doctrine of monism