Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monkey-bread

/'mʌɳkibred/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monkey-bread

/'mʌɳkibred/

danh từ

  • quả baobap
  • (thực vật học) cây baopbap
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...