monkey-jacket
/'mʌɳki,dʤækit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monkey-jacket
/'mʌɳki,dʤækit/
danh từ
- áo chẽn ngắn (của thuỷ thủ)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...