monkey-wrench
/'mʌɳkirentʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monkey-wrench
/'mʌɳkirentʃ/
danh từ
- (kỹ thuật) chìa vặn điều cữ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật chướng ngại, cái cản tr
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...