monkeyishness
/'mʌɳkiiʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monkeyishness
/'mʌɳkiiʃnis/
danh từ
- trò khỉ, trò nỡm, sự bắt chước rởm
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...