Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monkhood

/'mʌɳkhud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monkhood

/'mʌɳkhud/

danh từ

  • thân phận thầy tu
Định nghĩa tiếng Anh

n. The character or condition of a monk. n. Monks, regarded collectively.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...