Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monkishness

/'mʌɳkiʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monkishness

/'mʌɳkiʃnis/

danh từ

  • (thường)(thân mật) thầy tu; sự giống thầy tu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...