monocarpic
/,mɔnə'kɑ:pik/
tính từ
- (thực vật học) ra quả một lần, một đời quả ((cũng) monocarpous)
Định nghĩa tiếng Anh
a dying after bearing fruit only once
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a dying after bearing fruit only once
Đang tải...