Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monoclinal

/,mɔnə'klainəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monoclinal

/,mɔnə'klainəl/

tính từ

  • (địa lý,ddịa chất) đơn nghiêng
Định nghĩa tiếng Anh

s. of a geological structure in which all strata are inclined in the same direction

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...