monocrat
/'mɒnәkræt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monocrat
//
* danh từ- nhà độc tài
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who governs alone.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who governs alone.
Đang tải...