monocultural
/,mɔnə'kʌltʃərəl/ phổ biến #37057
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monocultural
/,mɔnə'kʌltʃərəl/
tính từ
- độc canh
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...