Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monodic

/mə'nɔdik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monodic

/mə'nɔdik/

tính từ

  • (thuộc) thơ độc xướng; có tính thơ độc xướng
  • (thuộc) thơ điếu tang; có tính chất thơ điếu tang
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Monodical

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...