Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monogamic

/mənɒ'ɡæmɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monogamic

//

* tính từ
  • một vợ một chồng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or involving, monogamy. a. Of or pertaining to the Monogamia; having a simple flower with united anthers.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...