monogamy
/mɔ'nɔgəmi/ GRE phổ biến #20622
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monogamy
/mɔ'nɔgəmi/
danh từ
- chế độ một vợ một chồng
Định nghĩa tiếng Anh
n. having only one spouse at a time
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. having only one spouse at a time
Đang tải...