Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monogenic

/,mɔnәu'dʒenik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monogenic

//

  • đơn diễn
Định nghĩa tiếng Anh

s. of or relating to an inheritable character that is controlled by a single pair of genes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...