Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monoglot

/'mɔnəglɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monoglot

/'mɔnəglɔt/

tính từ

  • chỉ nói được một thứ tiếng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...