Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monographer

/mɔ'nɔgrəfə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monographer

/mɔ'nɔgrəfə/

danh từ

  • người viết chuyên khảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. A writer of a monograph.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...