monolithic
/,mɔnou'liθik/
tính từ
- làm bằng đá nguyên khối
- chắc như đá nguyên khối
Định nghĩa tiếng Anh
s. characterized by massiveness and rigidity and total uniformity
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. characterized by massiveness and rigidity and total uniformity
Đang tải...