Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #14354

monolithic

/,mɔnou'liθik/

tính từ

  • làm bằng đá nguyên khối
  • chắc như đá nguyên khối
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by massiveness and rigidity and total uniformity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...