Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

monology

//

* danh từ
  • độc thoại
  • thói quen nói dài dòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The habit of soliloquizing, or of monopolizing\n conversation.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...