Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monomachy

/mә'nɔmәki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monomachy

//

* danh từ
  • cuộc đấu kiếm/đọ gươm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A duel; single combat.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...