monomachy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monomachy
//
* danh từ- cuộc đấu kiếm/đọ gươm
Định nghĩa tiếng Anh
n. A duel; single combat.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A duel; single combat.
Đang tải...