Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monomaniacal

/'mɔnoumə'naiəkəl/ phổ biến #39949
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monomaniacal

/'mɔnoumə'naiəkəl/

tính từ

  • độc tưởng
Định nghĩa tiếng Anh

s. obsessed with a single subject or idea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...