monometer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monometer
//
* danh từ- thơ độc vận
Định nghĩa tiếng Anh
n. A rhythmic series, consisting of a single meter.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A rhythmic series, consisting of a single meter.
Đang tải...