Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monometer

/mɔ'nɔmitә(r),mә-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monometer

//

* danh từ
  • thơ độc vận
Định nghĩa tiếng Anh

n. A rhythmic series, consisting of a single meter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...