Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monometric

/,mɔnəu'metrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monometric

//

* tính từ
  • độc vận
Định nghĩa tiếng Anh

a. Same as Isometric.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...