monosexual
/,mɔnә'sekʃuәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monosexual
//
* tính từ- đơn tính (hoa)
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...