Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monotheism

/'mɔnou,θi:izm/ phổ biến #25505
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monotheism

/'mɔnou,θi:izm/

danh từ

  • thuyết một thần; đạo một thần
Định nghĩa tiếng Anh

n. belief in a single God

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...