monotheism
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monotheism
/'mɔnou,θi:izm/
danh từ
- thuyết một thần; đạo một thần
Định nghĩa tiếng Anh
n. belief in a single God
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. belief in a single God
Đang tải...