Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monotint

/'mɔnəkroum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monotint

/'mɔnəkroum/

tính từ

  • (như) monochromatic

danh từ: (monotint) /'mɔnətint/

  • bức hoạ một màu, tranh một màu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...