Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monovalent

/'mɔnou'veilənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monovalent

/'mɔnou'veilənt/

tính từ

  • (hoá học) có hoá trị một
  • (sinh vật học) đơn trị
Định nghĩa tiếng Anh

a. containing only one kind of antibody a. having a valence of 1

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...