Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monsieur

/mə'siə:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monsieur

/mə'siə:/

danh từ, số nhiều messieurs /mes'jə:z/

  • ông
Định nghĩa tiếng Anh

n. used as a French courtesy title; equivalent to English `Mr'

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...