Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monstrosity

/mɔns'trɔsiti/ phổ biến #20121
Biến thể từ monstrosities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monstrosity

/mɔns'trɔsiti/

danh từ

  • sự kỳ quái, sự quái dị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • vật kỳ quái, vật quái dị
Định nghĩa tiếng Anh

n. something hideous or frightful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...