monstrosity
/mɔns'trɔsiti/ phổ biến #20121
Biến thể từ
monstrosities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
monstrosity
/mɔns'trɔsiti/
danh từ
- sự kỳ quái, sự quái dị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- vật kỳ quái, vật quái dị
Định nghĩa tiếng Anh
n. something hideous or frightful