monthly rent
Nghĩa thường dùng
“The monthly rent includes water and internet.”Tiền thuê hàng tháng bao gồm nước và Internet.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The monthly rent includes water and internet.”Tiền thuê hàng tháng bao gồm nước và Internet.
Đang tải...