Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monthly rent

/ˈmʌnθli rɛnt/

Nghĩa thường dùng

tiền thuê hàng tháng cụm từ

“The monthly rent includes water and internet.”Tiền thuê hàng tháng bao gồm nước và Internet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...