Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

monumentalism

/,mɔnju'mentlizm/

danh từ

  • khuynh hướng hoành tráng (trong kiến trúc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...