Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32139

monumentally

//

* phó từ
  • cực kỳ, hết sức
    • monumentally stupid, cheeky:cực kỳ ngu xuẩn, láo xược
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By way of memorial.\nadv. By means of monuments.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...