Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33445

moodily

//

* tính từ
  • ủ rủ, đăm chiêu, tư lự
  • đỏng đảnh/bất thường
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a moody manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...