Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

moodiness

/'mu:dinis/ phổ biến #32836
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

moodiness

/'mu:dinis/

danh từ

  • trạng thái buồn rầu, trạng thái ủ r
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sullen gloomy feeling n. having temperamental and changeable moods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...