Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

moon-eyed

//

* tính từ
  • Mắt tròn xoe (vì ngạc nhiên, hoảng sợ...)
  • mắc chứng quáng gà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...