moonbeam
/'mu:nbi:m/
danh từ
- tia sáng trăng
Biến thể từ
moonbeams số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a ray of moonlight
109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a ray of moonlight
Đang tải...