moonbeam
/'mu:nbi:m/ phổ biến #32921
Biến thể từ
moonbeams số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
moonbeam
/'mu:nbi:m/
danh từ
- tia sáng trăng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a ray of moonlight