Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32921

moonbeam

/'mu:nbi:m/

danh từ

  • tia sáng trăng
Biến thể từ moonbeams số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ray of moonlight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...